Nghĩa tiếng Việt của
flight simulator
1. thiết bị/phần mềm mô phỏng chuyến bay
Cấu trúc: train in a flight simulator · a full-motion flight simulator · use a simulator to practise landings
The airline uses a flight simulator to train new pilots.
Hãng hàng không dùng thiết bị mô phỏng chuyến bay để đào tạo phi công mới.
She practised the emergency procedure in a flight simulator.
Cô luyện quy trình khẩn cấp trong thiết bị mô phỏng chuyến bay.
Lưu ý: Flight simulator là thiết bị hoặc phần mềm mô phỏng điều kiện và thao tác bay để huấn luyện phi công; trò chơi mô phỏng lái máy bay cũng có thể được gọi như vậy nhưng không nhất thiết được chứng nhận dùng cho đào tạo nghề.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- simulator consisting of a machine on the ground that simulates the conditions of flying a plane (Synonyms: trainer)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.