Nghĩa tiếng Việt của

flight attendant

Cụm từ
-tiếp viên phi hành

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an attendant on an airplane (Synonyms: steward)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
T — i (ế)
T — O (E)