Nghĩa tiếng Việt của
deck
Phiên âm Mỹ /dɛk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "deck" phát âm Mỹ /dɛk/ — audio file: deck.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
boong tàu, sàn tàu
on deck — trên boong
upper deck — boong trên
lower deck — boong dưới
tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng)
(hàng không), (từ lóng) đất, mặt đất
(Mỹ) cỗ bài
to clear the decks [for action]
chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến)
(nghĩa bóng) chuẩn bị hành động, sẵn sàng hành động
on deck
(thông tục) sẵn sàng hành động
ngoại động từ
trang hoàng, tô điểm
to deck oneself out with fine jewels — tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
(hàng hải) đóng dàn (tàu)
Chuyên ngành kinh tế
boong (tàu)
boong tàu
mặt khoang (tàu)
sàn
tầng trên
Chuyên ngành kỹ thuật
bản gối
bản tựa
boong tàu
cỗ
cỗ bài
lớp mặt
lớp phủ
mái
mặt cầu
sàn
sàn (đóng tàu)
sàn cầu
sàn công tác
sàn thao tác
sàn xe
tấm lợp
tấm sàn
ván khuôn
ván mặt cầu
ván sàn
xấp (phiếu)
Lĩnh vực: xây dựng
bản đáy
bệ tỳ
mặt lát ván
tấm lát ván
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on deck; deck of cards; deck chair
Dễ nhầm
- a deck can be a floor on a ship, a pack of cards or an outdoor platform; terrace is a similar outdoor area by a building
Mẫu câu giá trị
- “They ate lunch on the deck overlooking the lake.” (Họ ăn trưa trên sân gỗ nhìn ra hồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật