Nghĩa tiếng Việt của
fish slice
Mục trong từ điển mở: “fish-slice”.
1. xẻng lật thức ăn có bản dẹt (Anh-Anh)
Cấu trúc: use a fish slice to turn/lift food · a slotted fish slice · pick something up with a fish slice
Use a fish slice to turn the pancakes without breaking them.
Dùng xẻng lật thức ăn để lật bánh kếp mà không làm vỡ bánh.
She lifted the fried fish from the pan with a fish slice.
Cô dùng xẻng dẹt nhấc cá chiên ra khỏi chảo.
Lưu ý: Fish slice là dụng cụ bếp có phần bản rộng, dẹt và thường có khe, dùng để lật hoặc nhấc thức ăn khi nấu; tên gọi Anh-Anh dù không chỉ dùng riêng cho cá. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, spatula thường là từ tương ứng trong ngữ cảnh này.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a food turner with a broad blade used for turning or serving fish or other food that is cooked in a frying pan
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.