Nghĩa tiếng Việt của
slice
Phiên âm Mỹ /slaɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "slice" phát âm Mỹ /slaɪs/ — audio file: slice.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2746) Nên nhận biết ~B2
danh từ
miếng mỏng, lát mỏng
a slice of bread — một lát bánh mì
phần, phần chia
of profits — phần chia lợi tức
dao cắt cá (ở bàn ăn) ((cũng) fish-slice)
(như) slice-bar
(ngành in) thanh phết mực
(thể dục,thể thao) cú đánh xoáy sang tay thuận (bóng gôn)
động từ
cắt ra từng miếng mỏng, lạng
(thể dục,thể thao) đánh xoáy (bóng gôn) sang tay thuận (sang phải đối với người chơi tay phải, sang trái đối với người chơi tay trái)
Chuyên ngành kinh tế
khoanh
lát mỏng
miếng
thái miếng
Chuyên ngành kỹ thuật
lát
lát mỏng
lát mỏng, vảy mỏng, lá mỏng
lớp
lớp mỏng
mảnh
miếng
miếng mỏng
phiến
xắt gọt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cắt thành đãi
cắt thành lát mỏng
Lĩnh vực: toán & tin
phiến, miếng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a slice OF = một lát/phần (giới từ of — "a slice of the profit" (một phần lợi — kinh doanh!).
- slice (v) — thái/xẻ: "slice the melon"; "slice through the argument" (xẻ toạc lập luận — hình ảnh).
- sliced (adj — thái sẵn: "sliced bread" — "the best thing since sliced bread" (idiom khen!).
Dễ nhầm
- slice (lát — mỏng cắt) vs piece (miếng — vỡ/cắt chung) vs chunk (khúc to — thô).
- "any way you slice it" (nói sao cũng vậy — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Night crews take a slice of every festival's profit." (Đoàn đêm nhận một phần lợi mỗi lễ hội.)
- "The audit sliced through the depot's excuses." (Kiểm toán xẻ toạc mọi cớ của bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật