Nghĩa tiếng Việt của
fish out of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. móc, lôi (vật gì đó) ra từ (túi, ngăn kéo)
She fished a coin out of her bag.
Cô ấy móc một đồng xu ra khỏi túi xách.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.