Nghĩa tiếng Việt của

fish hook

Cụm từphrase; see usage noteBiên soạn riêng

1. a barbed or barbless hook used for catching fish

Cấu trúc: bait a fish hook · remove a fish hook · a sharp fish hook

He carefully removed the fish hook from the trout.

Anh cẩn thận gỡ lưỡi câu khỏi con cá hồi.

The fishing kit included several sizes of fish hook.

Bộ đồ câu có nhiều cỡ lưỡi câu.

Lưu ý: fish hook — a barbed or barbless hook used for catching fish; also written fishhook.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

fishhook

noun

  1. a sharp barbed hook for catching fish

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.