Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm examination (IPA + audio Mỹ/Anh)
“examination” đọc là /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/ (Mỹ). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/
Lỗi người Việt hay sai
đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/ɡ/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ˌ/ | trọng âm phụ — nhấn nhẹ hơn |
/z/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/æ/ | a bẹt — hạ hàm, miệng mở ngang rộng |
/m/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/eɪ/ | ê-i — trượt từ e sang i |
/ʃ/ | sh — chu môi, lưỡi gần vòm cứng, hơi xát |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /æ/ bẹt không có trong tiếng Việt. Đừng đọc thành “a” hay “e”. Hạ hàm, miệng mở ngang.
Ví dụ câu
- to go in for an examination — đi thi
- to pass one's examination — thi đỗ
- to fail in an examination — thi trượt
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
Từ này phát âm đặc biệt, chưa có cặp từ dễ nhầm trong bộ dữ liệu — luyện kỹ bảng phân rã IPA và ví dụ câu ở trên.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “examination”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “examination” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.