Nghĩa tiếng Việt của
everyday
Phiên âm Mỹ /ˈɛvɹiˈdeɪ/ BrE /ˈɛvriˈdeɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "everyday" phát âm Mỹ /ˈɛvɹiˈdeɪ/ Anh /ˈɛvriˈdeɪ/ — audio file: everyday.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2158) Nên nhận biết ~B2
tính từ
hằng ngày, dùng hằng ngày
one's everyday routine — việc làm hằng ngày
everyday shoes — giày thường đi hằng ngày
thường, thông thường, xảy ra hằng ngày
an everyday occurence — việc thường xảy ra, việc thường xảy ra hằng ngày
tầm thường
an everyday young man — một gã thanh niên tầm thường
everyday talk — chuyện tầm phào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- everyday viết liền là tính từ; every day viết tách là mỗi ngày
Dễ nhầm
- thử thay bằng each day: nếu hợp thì viết every day; trước danh từ dùng everyday
Mẫu câu giá trị
- “She wears everyday shoes to the lab, not hiking boots.” (Cô mang giày thường ngày đến phòng lab, không mang giày leo núi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật