Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt everyday và every day
Tóm tắt: "everyday" (1 từ) là tính từ = thường ngày; "every day" (2 từ) là trạng từ = mỗi ngày. Ví dụ: He wears everyday clothes at home / She goes jogging every day.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| everyday | ˈɛvɹiˈdeɪ | tính từ = thường ngày | He wears everyday clothes at home. |
| every day | trạng từ = mỗi ngày | She goes jogging every day. |
"everyday" (1 từ) là tính từ = thường ngày; "every day" (2 từ) là trạng từ = mỗi ngày.
Lỗi sai thường gặp
- ✗
she jogs everyday (trạng từ tần suất phải viết 2 từ)— đừng nói thế này
Câu đúng
- ✓ He wears everyday clothes at home.
- ✓ She goes jogging every day.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật