Nghĩa tiếng Việt của

electrical engineer

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. kỹ sư điện, người thiết kế hoặc phát triển hệ thống và thiết bị điện

Cấu trúc: work as an electrical engineer · electrical engineer at/in · a team of electrical engineers

An electrical engineer inspected the control system before the test.

Một kỹ sư điện kiểm tra hệ thống điều khiển trước buổi thử nghiệm.

She trained as an electrical engineer and now designs power equipment.

Cô được đào tạo thành kỹ sư điện và hiện thiết kế thiết bị điện lực.

Lưu ý: Electrical engineer là kỹ sư điện, chuyên thiết kế, phát triển hoặc kiểm tra hệ thống và thiết bị điện. Không nhầm với electrician, thường chỉ thợ điện lắp đặt hoặc sửa chữa hệ thống điện.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a person trained in practical applications of the theory of electricity

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.