Nghĩa tiếng Việt của
emergency
Phiên âm Mỹ /ɪˈmɝdʒənsi/ BrE /ɪˈmɜːdʒənsi/
Transcript: từ "emergency" phát âm Mỹ /ɪˈmɝdʒənsi/ Anh /ɪˈmɜːdʒənsi/ — audio file: emergency.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1891) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tình trạng khẩn cấp
on emergency; in case of emergency — trong trường hợp khẩn cấp
(y học) trường hợp cấp cứu
to rise to the emergency
vững tay, đủ sức đối phó với tình thế
Chuyên ngành kinh tế
sự kiện đột nhiên
tình huống khẩn cấp
Chuyên ngành kỹ thuật
bị hỏng
đề phòng
dự phòng
phụ
sự cố
sự hỏng hóc
sự khẩn cấp
Lĩnh vực: xây dựng
để bảo hiểm
để dự trữ
gặp sự cố
Lĩnh vực: điện
khẩn cấp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
trường khẩn cấp
Chuyên ngành kỹ thuật
bị hỏng
đề phòng
dự phòng
phụ
sự cố
sự hỏng hóc
sự khẩn cấp
Lĩnh vực: xây dựng
để bảo hiểm
để dự trữ
gặp sự cố
Lĩnh vực: điện
khẩn cấp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
trường khẩn cấp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in an emergency = khi khẩn cấp (giới từ in); emergency services/exit/landing (lực khẩn/cửa thoát/hạ khẩn).
- state of emergency (tình trạng khẩn cấp — chính trị).
- emergent (adj — mới nổi — khác nghĩa!); emerge (v — đã có note).
Dễ nhầm
- emergency (tình huống khẩn — tức thời) vs urgency (tính khẩn — mức độ) vs crisis (khủng hoảng — đã có note).
- "emergency contact" (người liên hệ khẩn — biểu mẫu).
Mẫu câu giá trị
- "In an emergency, break the glass by the ramp." (khi khẩn cấp, đập kính bên dốc.)
- "Ferry crews hold emergency drills monthly." (đoàn phà diễn tập khẩn mỗi tháng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật