Nghĩa tiếng Việt của

electric

Phiên âm Mỹ /ɪˈlɛktɹɪk/ BrE /ɪˈlɛktrɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "electric" phát âm Mỹ /ɪˈlɛktɹɪk/ Anh /ɪˈlɛktrɪk/ — audio file: electric.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2420) Nên nhận biết ~B2
tính từ
(thuộc) điện, có điện, phát điện
electric light — ánh sáng điện
an electric torch — đèn pin
làm náo động, làm sôi nổi
Chuyên ngành kỹ thuật
có điện
điện
lưỡng cực điện
Lĩnh vực: ô tô
bằng điện
Chuyên ngành kỹ thuật
có điện
điện
lưỡng cực điện
Lĩnh vực: ô tô
bằng điện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật