Nghĩa tiếng Việt của
electricity
Phiên âm Mỹ /ɪˌlɛkˈtɹɪsəti/ BrE /ɪˌlɛkˈtrɪsəti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "electricity" phát âm Mỹ /ɪˌlɛkˈtɹɪsəti/ Anh /ɪˌlɛkˈtrɪsəti/ — audio file: electricity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2014) Nên nhận biết ~B2
danh từ
điện, điện lực
static electricity — tĩnh điện
magnetic electricity — điện tử
positive electricity — điện dương
negastive electricity — điện âm
điện học
Chuyên ngành kỹ thuật
điện
điện (tích)
điện học
điện lượng
Lĩnh vực: điện lạnh
hiện tượng điện
Chuyên ngành kỹ thuật
điện
điện (tích)
điện học
điện lượng
Lĩnh vực: điện lạnh
hiện tượng điện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Danh từ không đếm được; use/save/generate electricity, electricity bill/supply
Dễ nhầm
- electric thường tả thiết bị; electrical thường tả hệ thống hoặc lĩnh vực
Mẫu câu giá trị
- “We switched off the heater to save electricity.” (Chúng tôi tắt máy sưởi để tiết kiệm điện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật