Nghĩa tiếng Việt của
eldest
Phiên âm Mỹ /ˈɛldɪst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "eldest" phát âm Mỹ /ˈɛldɪst/ — audio file: eldest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “eldest” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “old” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
tính từ
già
an old man — một ông già
my old man — (thông tục) bà nhà tôi
an old woman — bà già; người nhút nhát; người hay làm rối lên, người nhặng xị
an old maid — gái già; bà cô, người kỹ tính và hay lo lắng
già giặn, có kinh nghiệm, lão luyện
old head on young shoulders — ít tuổi nhưng già giặn
old in diplomacy — có kinh nghiệm về ngoại giao
an old bird — cáo già
an old hand — tay lão luyện
lên... tuổi, thọ
he is ten years old — nó lên mười (tuổi)
cũ, nát, rách, cổ
old clothes — quần áo cũ
old friends — những bạn cũ
old as the hills — cổ như những trái đồi
thân mến (để gọi)
look here, old man! — này!, ông bạn thân mến!
xưa, ngày xưa
old Hanoi — Hà nội ngày xưa
the Old World
đông bán cầu
the good old times — thời oanh liệt xưa, thời đẹp đẽ xưa, thời huy hoàng xưa
old man of the sea
người bám như đỉa
any old thing
(từ lóng) bất cứ cái gì
to have a good (fine, high) old time
(từ lóng) nghỉ rất thoải mái
my old bones
(xem) bone
the old man
cái thân này, cái thân già này
danh từ
of old xưa, ngày xưa
the men of old — người xưa
I have heard it of old — tôi nghe thấy vấn đề đó từ lâu rồi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- eldest child; eldest daughter; eldest → oldest in a family
Dễ nhầm
- eldest usually refers to the oldest person among family members, especially three or more; oldest is more general
Mẫu câu giá trị
- “Their eldest son lives abroad.” (Con trai cả của họ sống ở nước ngoài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật