Nghĩa tiếng Việt của

earning

Phiên âm Mỹ /ɝnɪŋ/ BrE /ɜːnɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "earning" phát âm Mỹ /ɝnɪŋ/ Anh /ɜːnɪŋ/ — audio file: earning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “earn” Nên chủ động sử dụng ~C1
- (Econ) Thu nhập. + Cụn thuật ngữ được sử dụng theo hai cách: một để miêu tả phần lợi tức đối với nỗ lực của con người, thù lao cho đầu vào của yếu tố lao động sản xuất và nghĩa thứ hai để miêu tả thu nhập của một doanh nghiệp.
Chuyên ngành kinh tế
có lãi
có lợi
kiếm được lãi
lời được
sự kiếm được
thu nhập
thuộc về doanh lợi
tiền kiếm được

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật