Nghĩa tiếng Việt của
earning
Phiên âm Mỹ /ɝnɪŋ/ BrE /ɜːnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "earning" phát âm Mỹ /ɝnɪŋ/ Anh /ɜːnɪŋ/ — audio file: earning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Econ) Thu nhập. + Cụn thuật ngữ được sử dụng theo hai cách: một để miêu tả phần lợi tức đối với nỗ lực của con người, thù lao cho đầu vào của yếu tố lao động sản xuất và nghĩa thứ hai để miêu tả thu nhập của một doanh nghiệp.
Chuyên ngành kinh tế
có lãi
có lợi
kiếm được lãi
lời được
sự kiếm được
thu nhập
thuộc về doanh lợi
tiền kiếm được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- earning money; earning potential; earn → earning
Dễ nhầm
- earning is the -ing form of earn; earnings usually means the money someone receives from work or a company's profits
Mẫu câu giá trị
- “She is earning enough to support herself.” (Cô ấy kiếm đủ tiền để tự trang trải.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật