Nghĩa tiếng Việt của

drummer

Phiên âm Mỹ /ˈdɹʌmɚ/ BrE /ˈdrʌmə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "drummer" phát âm Mỹ /ˈdɹʌmɚ/ Anh /ˈdrʌmə/ — audio file: drummer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đánh trống
(Mỹ) người đi chào hàng
((Uc) kẻ lêu lỏng, kẻ lang thang
Chuyên ngành kinh tế
nhân viên bán hàng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật