Nghĩa tiếng Việt của
down and out
Mục trong từ điển mở: “down-and-out”.
1. nghèo túng, thất nghiệp hoặc không có nơi ở ổn định, thường ở hoàn cảnh rất khó khăn
Cấu trúc: be down and out · a down-and-out person
The charity provides meals for people who are down and out.
Tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn cho những người đang lâm vào cảnh khó khăn.
He was down and out after losing his job and home.
Anh lâm vào cảnh khốn khó sau khi mất việc và nhà.
Lưu ý: Cụm thường mô tả hoàn cảnh kinh tế-xã hội rất khó khăn; dùng thận trọng vì có thể nghe thiếu tôn trọng nếu gán nhãn trực tiếp cho một người.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
down-and-out
noun
- a person who is destitute
"he tried to help the down-and-out"
adjective (satellite)
- lacking resources (or any prospect of resources)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.