Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với done?
“done” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là through, finished, don; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "done" khác "through": cả hai gần nghĩa nhau ("xong, hoàn thành, đã thực hiện"), nhưng "through" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "done" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"done" khác "through": cả hai gần nghĩa nhau ("xong, hoàn thành, đã thực hiện"), nhưng "through" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "done" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| through | /θɹu/ | gần nhất về nghĩa |
| finished | /ˈfɪnɪʃt/ | học thuật/trung tính |
| don | /dɑn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “done” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “through” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Have you done the dishes yet?
Bạn rửa bát xong chưa? - We need to consider the done in this context.
Chúng ta cần xem xét done trong bối cảnh này.