Nghĩa tiếng Việt của
do out of
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. lừa gạt để (ai) mất (tiền, quyền lợi)
Cấu trúc: do somebody out of something
They did us out of our deposit.
Họ lừa mất tiền đặt cọc của chúng tôi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.