Nghĩa tiếng Việt của
dish
Phiên âm Mỹ /dɪʃ/
Transcript: từ "dish" phát âm Mỹ /dɪʃ/ — audio file: dish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1882) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
đĩa (đựng thức ăn)
móm ăn (đựng trong đĩa)
a make dish — món ăn cầu kỳ (có nhiều thứ gia giảm)
a standing dish — món ăn thường ngày
vật hình đĩa
(cổ) chén, tách
a dish of tea — tách trà
a dish of gossip
cuộc nói chuyện gẫu
ngoại động từ
sắp (đồ ăn) vào đĩa (để dọn cơm)
làm lõm xuống thành lòng đĩa
đánh bại được, dùng mẹo lừa được (đối phương); (chính) áp dụng chính sách đường lối của đối phương để đánh bại (đối phương)
nội động từ
chạy chân trước khoằm vào (ngựa)
to dish up
dọn ăn, dọn cơm
(nghĩa bóng) trình bày (sự việc...) một cách hấp dẫn
Chuyên ngành kinh tế
chén
đĩa
hộp to
món ăn
Chuyên ngành kỹ thuật
ăng ten chảo
ăng ten vòng
chậu
dập đĩa
dập lòng đĩa
đĩa
vòng tay lái
vuốt thúc sâu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a dish OF = một đĩa/món: "a dish of grilled fish"; do the dishes (rửa bát — idiom việc nhà!).
- dish (n) — món ăn/món dùng: "a local dish"; dishes (số nhiều — bát đĩa).
- satellite dish (chảo — truyền hình).
Dễ nhầm
- dish (món/đĩa sâu) vs plate (đĩa phẳng — đã có note) vs bowl (bát) vs cuisine (ẩm thực — đã gặp kitchen).
- "dishonest" (không trung thực — cùng gốc dish- "ngược").
Mẫu câu giá trị
- "The stall's signature dish sells out by nine." (món đặc trưng của sạp cháy hàng trước chín giờ.)
- "Whose turn is it to do the dishes?" (tới lượt ai rửa bát thế?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật