Nghĩa tiếng Việt của
swedish
Phiên âm Mỹ /ˈswidɪʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swedish" phát âm Mỹ /ˈswidɪʃ/ — audio file: swedish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) Thuỵ điển
danh từ
người Thuỵ điển
tiếng Thuỵ điển
Chuyên ngành kinh tế
người Thuỵ Điển
người Thụy Điển
nước Thụy Điển
Thụy Điển
tiếng Thuỵ Điển
tiếng Thụy Điển
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Swedish language; Swedish furniture; Swedish person
Dễ nhầm
- Swedish is the language or adjective for Sweden and its people; capitalize it as a nationality or language
Mẫu câu giá trị
- “She is learning Swedish at university.” (Cô đang học tiếng Thụy Điển ở đại học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật