Nghĩa tiếng Việt của

chafing dish

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. khay/nồi giữ nóng thức ăn

Cấu trúc: a chafing dish · keep food warm in a chafing dish · serve food from a chafing dish

The hotel kept the scrambled eggs warm in a chafing dish.

Khách sạn giữ món trứng bác nóng trong khay giữ nhiệt.

The caterer placed the vegetables in a chafing dish for the buffet.

Đơn vị phục vụ tiệc đặt rau củ vào khay giữ nóng cho quầy buffet.

Lưu ý: Chafing dish là khay hoặc nồi kim loại dùng để giữ thức ăn đã nấu nóng khi bày trên bàn hay quầy buffet, thường nhờ nước nóng và nguồn nhiệt bên dưới. Nó chủ yếu giữ ấm khi phục vụ, không phải dụng cụ để nấu món ăn từ đầu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a metal pan over a heater; used to cook or to keep things warm at the table

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.