Nghĩa tiếng Việt của

childish

Phiên âm Mỹ /ˈtʃaɪldɪʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "childish" phát âm Mỹ /ˈtʃaɪldɪʃ/ — audio file: childish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
của trẻ con; như trẻ con, hợp với trẻ con
childish games — trò chơi trẻ con
a childish idea — ý nghĩ trẻ con
ngây ngô, trẻ con
dont's be so childish — đừng trẻ con thế

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật