Nghĩa tiếng Việt của

dirt cheap

Cụm từadjective phrase (informal)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “dirt-cheap”.

1. rẻ bèo, cực kỳ rẻ

Cấu trúc: be dirt cheap · sell something dirt cheap · dirt-cheap prices

We bought the chairs dirt cheap at the warehouse sale.

Chúng tôi mua ghế với giá rẻ bèo tại đợt thanh lý kho.

The software is dirt cheap compared with similar tools.

Phần mềm này rẻ hơn hẳn các công cụ tương tự.

Lưu ý: Dirt cheap nghĩa là cực kỳ rẻ; là cách nói thân mật và có thể nghe hơi suồng sã trong văn bản trang trọng. Cheap as dirt là biến thể tương đương.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adjective (satellite)

  1. very cheap
    "a dirt cheap property"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — h (à)
T — O (E)