Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm direction (IPA + audio Mỹ/Anh)
“direction” đọc là /dˈɚɛkʃən/ (Mỹ), /dˈəɛkʃən/ (Anh). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /dˈɚɛkʃən/ · Anh /dˈəɛkʃən/
Lỗi người Việt hay sai
đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/d/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/ɚ/ | ơ cong Mỹ — lưỡi cong nhẹ, rung |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/k/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ʃ/ | sh — chu môi, lưỡi gần vòm cứng, hơi xát |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- to assume the direction of an affair — nắm quyền điều khiển một công việc
- directions for use — lời hướng dẫn cách dùng
- to give directions — ra chỉ thị
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- direction ↔ election
"direction" /dˈɚɛkʃən/ ↔ "election" /ɪˈlɛkʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/dɚ/ ↔ /ɪl/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - direction ↔ section
"direction" /dˈɚɛkʃən/ ↔ "section" /ˈsɛkʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/dɚ/ ↔ /s/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - direction ↔ attention
"direction" /dˈɚɛkʃən/ ↔ "attention" /əˈtɛnʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/dɚɛk/ ↔ /ətɛn/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “direction”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “direction” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.