Nghĩa tiếng Việt của
democracy
Phiên âm Mỹ /dɪˈmɑkɹəsi/ BrE /dɪˈmɑkrəsi/
Transcript: từ "democracy" phát âm Mỹ /dɪˈmɑkɹəsi/ Anh /dɪˈmɑkrəsi/ — audio file: democracy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1864) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nền dân chủ, chế độ dân chủ
nước (theo chế độ) dân chủ
People's Democracies — các nước dân chủ nhân dân
(Mỹ) (Democracy) cương lĩnh đảng Dân chủ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dân chủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- democracy = dân chủ (n — không đếm khi là chế độ; "a democracy" = một nước dân chủ).
- work/thrive IN a democracy (giới từ in); democratic (adj — "democratic processes"); democratically (adv — "democratically elected").
- democratisation (dân chủ hoá — chính trị học).
Dễ nhầm
- democracy (dân chủ — quyền dân) vs republic (chế độ cộng hoà — không quân chủ) vs autocracy (độc tài — đối lập).
- "grassroots democracy" (dân chủ cơ sở — đã có note grassroots).
Mẫu câu giá trị
- "Ward budgets are set in open democracy." (ngân sách khu được chốt trong dân chủ công khai.)
- "Every levy vote was democratically recorded." (mỗi lá phiếu phí được ghi nhận dân chủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật