Nghĩa tiếng Việt của
democratic
Phiên âm Mỹ /ˌdɛməˈkɹætɪk/ BrE /ˌdɛməˈkrætɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "democratic" phát âm Mỹ /ˌdɛməˈkɹætɪk/ Anh /ˌdɛməˈkrætɪk/ — audio file: democratic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2547) Nên nhận biết ~B2
tính từ
dân chủ
Democrative party — (Mỹ) đảng Dân chủ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dân chủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- democratic election/process; democratic society; Democratic Party (proper name)
Dễ nhầm
- democratic thường liên quan đến dân chủ hoặc quyền tham gia; Democratic viết hoa khi là tên đảng cụ thể
Mẫu câu giá trị
- “The committee adopted a more democratic way of choosing its chair.” (Ủy ban áp dụng cách chọn chủ tịch dân chủ hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật