Nghĩa tiếng Việt của
demanding
Phiên âm Mỹ /dɪˈmændɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "demanding" phát âm Mỹ /dɪˈmændɪŋ/ — audio file: demanding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “demanding” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “demand” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu
on demand — khi yêu cầu, theo yêu cầu
in great demand — được nhiều người yêu cầu, được nhiều người chuộng
law of supply and demand — luật cung cầu
(số nhiều) những sự đòi hỏi cấp bách (đối với thì giờ, túi tiền... của ai)
ngoại động từ
đòi hỏi, yêu cầu; cần, cần phải
this problem demands careful treatment — vấn đề này đòi hỏi phải giải quyết thận trọng
this letter demands an immediate reply — lá thư này cần phải trả lời ngay tức khắc
hỏi, hỏi gặng
he demanded my business — anh ta gặng hỏi tôi cần những gì
Chuyên ngành kinh tế
đòi
đòi hỏi
giấy (đơn) yêu cầu
lượng cầu
mức cầu
nhu cầu
số cầu
sự đòi hỏi
yêu cầu
yêu sách
Chuyên ngành kỹ thuật
đòi hỏi
hệ số tải
lượng nhu cầu
nhu cầu
phụ tải
sự hỏi
sự truy vấn
sự vấn tin
sự yêu cầu
yêu cầu
Lĩnh vực: điện
nhu cầu điện- yêu cầu, nhu cầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- demanding job; demanding customer; demanding → requiring much effort
Dễ nhầm
- demanding describes work that needs considerable effort or a person who expects a lot; it does not automatically mean unreasonable
Mẫu câu giá trị
- “Caring for the patients was physically demanding.” (Chăm sóc bệnh nhân đòi hỏi nhiều sức lực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật