Nghĩa tiếng Việt của

delivery man

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. nhân viên giao hàng (cách gọi truyền thống dành cho nam)

Cấu trúc: a delivery man brings/delivers · work as a delivery man · the delivery man arrived

The delivery man left the parcel at the front desk.

Nhân viên giao hàng để bưu kiện ở quầy lễ tân.

A delivery driver called to confirm the address.

Nhân viên giao hàng gọi để xác nhận địa chỉ.

Lưu ý: Delivery man là người giao hàng, theo cách gọi truyền thống xác định giới tính nam; hiện có thể dùng delivery driver, courier hoặc delivery worker để trung tính hơn. Công việc có thể gồm giao thư, thực phẩm hoặc bưu kiện.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

deliveryman

noun

  1. someone employed to make deliveries (Synonyms: delivery boy, deliverer)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — g (ư)
T — O (E)