Nghĩa tiếng Việt của
learning curve
1. đường cong học tập — biểu diễn mức tiến bộ hoặc tốc độ nắm kỹ năng theo thời gian luyện tập
Cấu trúc: a steep/rapid learning curve · go through a learning curve · measure the learning curve
The graph shows a steep learning curve during the first month.
Biểu đồ cho thấy mức tiến bộ nhanh trong tháng đầu.
Regular practice can flatten the learning curve for a new tool.
Luyện tập đều có thể giúp người học nhanh làm chủ công cụ mới.
2. (nghĩa thông dụng) quá trình cần thời gian để học cách làm một việc mới, nhất là khi ban đầu có nhiều điều khó nắm
Cấu trúc: a steep learning curve · face/overcome a learning curve · the learning curve for something
There is a learning curve when you move to a new accounting system.
Bạn cần thời gian làm quen khi chuyển sang hệ thống kế toán mới.
The team overcame the learning curve by sharing short tutorials.
Nhóm vượt qua giai đoạn làm quen bằng cách chia sẻ hướng dẫn ngắn.
Lưu ý: Trong kinh doanh, a steep learning curve thường có nghĩa là việc học ban đầu khó hoặc đòi hỏi nhiều; trong đồ thị học tập, độ dốc cao có thể biểu thị tiến bộ nhanh. Cần xem ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a graph showing the rate of learning (especially a graph showing the amount recalled as a function of the number of attempts to recall)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.