Nghĩa tiếng Việt của
crow
Phiên âm Mỹ /kɹoʊ/ BrE /krəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crow" phát âm Mỹ /kɹoʊ/ Anh /krəʊ/ — audio file: crow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con quạ
cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy ((cũng) crow bar)
as the vrow flies
theo đường chim bay, thẳng tắp
to eat crow
(Mỹ) chịu nhục
to have a crow to pick (plack) with somebody
có chuyện lôi thôi với ai, có chuyện cãi cọ với ai; có chuyện bắt bẻ ai
danh từ
tiếng gà gáy
tiếng trẻ con bi bô
nội động từ crew, crowed
gáy (gà)
nói bi bô (trẻ con)
reo mừng (khi chiến thắng)
to crow over
chiến thắng (quân thù...)
Chuyên ngành kỹ thuật
cái kìm
móc hàng
vòng kẹp
xà beng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gậy sắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- black crow; as the crow flies; crow → black bird
Dễ nhầm
- a crow is a large black bird; as the crow flies means in a straight line, not the distance along roads
Mẫu câu giá trị
- “A crow landed on the fence beside us.” (Một con quạ đậu trên hàng rào cạnh chúng tôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật