Nghĩa tiếng Việt của

crow

Phiên âm Mỹ /kɹoʊ/ BrE /krəʊ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "crow" phát âm Mỹ /kɹoʊ/ Anh /krəʊ/ — audio file: crow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con quạ
cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy ((cũng) crow bar)
as the vrow flies
theo đường chim bay, thẳng tắp
to eat crow
(Mỹ) chịu nhục
to have a crow to pick (plack) with somebody
có chuyện lôi thôi với ai, có chuyện cãi cọ với ai; có chuyện bắt bẻ ai
danh từ
tiếng gà gáy
tiếng trẻ con bi bô
nội động từ crew, crowed
gáy (gà)
nói bi bô (trẻ con)
reo mừng (khi chiến thắng)
to crow over
chiến thắng (quân thù...)
Chuyên ngành kỹ thuật
cái kìm
móc hàng
vòng kẹp
xà beng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gậy sắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật