Nghĩa tiếng Việt của
jim crow
1. (lịch sử Hoa Kỳ) hệ thống luật lệ và thực hành phân biệt chủng tộc, đặc biệt ở miền Nam, duy trì sự tách biệt và tước quyền của người Mỹ gốc Phi
Cấu trúc: Jim Crow laws · the Jim Crow era · segregation under Jim Crow
Jim Crow laws enforced racial segregation in many public places.
Các đạo luật Jim Crow áp đặt sự phân biệt chủng tộc tại nhiều nơi công cộng.
The exhibit documents resistance to Jim Crow in the twentieth century.
Triển lãm ghi lại phong trào chống Jim Crow trong thế kỷ 20.
Lưu ý: Jim Crow là thuật ngữ lịch sử gắn với chế độ phân biệt chủng tộc và bất công có hệ thống ở Mỹ; không dùng như một nhãn trung tính cho mọi hình thức phân biệt. Viết hoa khi nói về chế độ hoặc thời kỳ lịch sử.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a crowbar fitted with a claw for pulling nails
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.