Nghĩa tiếng Việt của
crooked
Phiên âm Mỹ /ˈkɹʊkəd/ BrE /ˈkrʊkəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "crooked" phát âm Mỹ /ˈkɹʊkəd/ Anh /ˈkrʊkəd/ — audio file: crooked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
cong, oằn, vặn vẹo; xoắn
quanh co, khúc khuỷu (con đường)
còng (lưng); khoằm (mũi)
có ngáng ở ở trên (gậy, nạng cho người què)
(nghĩa bóng) không thẳng thắn, quanh co, không thật thà
Chuyên ngành kỹ thuật
cong
oằn
uốn cong
vênh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- crooked streets; crooked smile; crooked deal; crooked → bent/dishonest
Dễ nhầm
- crooked can mean bent or not straight, and informally can describe dishonest people or dealings; straight is the opposite in the physical sense
Mẫu câu giá trị
- “The picture is crooked, so please straighten it.” (Bức tranh bị lệch, vui lòng chỉnh cho thẳng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật