Nghĩa tiếng Việt của

sacred cow

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. điều được coi là bất khả xâm phạm, không ai dám chất vấn hoặc chỉ trích

Cấu trúc: a sacred cow · question/challenge a sacred cow · treat something as a sacred cow

The report challenges the sacred cow of lifetime employment.

Báo cáo chất vấn quan niệm bất khả xâm phạm về việc làm trọn đời.

No policy should become a sacred cow if the evidence changes.

Không chính sách nào nên trở thành điều bất khả chất vấn khi bằng chứng đã thay đổi.

Lưu ý: Sacred cow là phong tục, niềm tin, thiết chế hoặc người được một nhóm coi trọng đến mức khó bị chất vấn hay phê bình. Cụm thường mang ý phê phán nhẹ; không nhất thiết nói về tôn giáo hay con vật thật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a person unreasonably held to be immune to criticism

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.