Nghĩa tiếng Việt của
recovered
Phiên âm Mỹ /ɹəˈkʌvɚd/ BrE /rəˈkʌvəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "recovered" phát âm Mỹ /ɹəˈkʌvɚd/ Anh /rəˈkʌvəd/ — audio file: recovered.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-hồi phục
tái sinh
thu lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- recovered from illness; recovered property; recover → recovered
Dễ nhầm
- recovered means returned to health or regained something; retrieved emphasizes getting an item back
Mẫu câu giá trị
- “He recovered quickly after the operation.” (Anh hồi phục nhanh sau ca phẫu thuật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật