Nghĩa tiếng Việt của
covered wagon
1. xe ngựa mui vải kiểu người di cư miền Tây Bắc Mỹ xưa
Cấu trúc: travel in a covered wagon · a wagon train of covered wagons · cross the prairie in a covered wagon
The family crossed the plains in a covered wagon.
Gia đình băng qua vùng đồng bằng bằng một chiếc xe ngựa mui vải.
The museum displayed a restored covered wagon from the nineteenth century.
Bảo tàng trưng bày một chiếc xe ngựa mui vải thế kỷ XIX đã được phục chế.
Lưu ý: Covered wagon là xe ngựa lớn có mái vải cong che phía trên, gắn với những đoàn người di cư băng qua Bắc Mỹ trong thế kỷ 18–19. Hình ảnh này thường xuất hiện trong truyện lịch sử miền Tây; không nên hiểu là mọi loại xe có mui đều là covered wagon.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a large wagon with broad wheels and an arched canvas top; used by the United States pioneers to cross the prairies in the 19th century (Synonyms: Conestoga wagon, Conestoga, prairie wagon, prairie schooner)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.