Nghĩa tiếng Việt của

cope with

Cụm từcollocationBiên soạn riêng

1. đối phó, xoay xở với (áp lực, khó khăn)

Cấu trúc: cope with something

Many students struggle to cope with exam stress.

Nhiều học sinh khó đối phó với áp lực thi cử.

The city can hardly cope with more traffic.

Thành phố gần như không chịu nổi thêm xe cộ.

Lưu ý: 'Cope' luôn kèm 'with'; 'deal with' trung tính hơn, 'handle' hơi suồng sã.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.