Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cook?
“cook” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là chef, cookie, cookies; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cook" ≠ "chef": "cook" nghĩa là "người nấu ăn, người làm bếp, cấp dưỡng, anh nuôi" còn "chef" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"cook" ≠ "chef": "cook" nghĩa là "người nấu ăn, người làm bếp, cấp dưỡng, anh nuôi" còn "chef" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| chef | /ʃɛf/ | gần nhất về nghĩa |
| cookie | /ˈkʊki/ | học thuật/trung tính |
| cookies | /ˈkʊki/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “cook” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “chef” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to cook an election
gian lận trong cuộc bầu cử - to be cooked
bị kiệt sức - these potatoes do not cook well
khoai tây này khó nấu nhừ