Nghĩa tiếng Việt của
cookie
Phiên âm Mỹ /ˈkʊki/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cookie" phát âm Mỹ /ˈkʊki/ — audio file: cookie.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Ê-cốt) bánh bao
(Mỹ) bánh dẹt nhỏ, bánh quy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a chocolate-chip cookie; cookie jar; cookie cutter
Dễ nhầm
- cookie is a small sweet baked item in US English; biscuit is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “She baked a batch of cookies for the school fair.” (Cô làm một mẻ bánh quy cho hội chợ trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật