Nghĩa tiếng Việt của
cooking
Phiên âm Mỹ /ˈkʊkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cooking" phát âm Mỹ /ˈkʊkɪŋ/ — audio file: cooking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự nấu; cách nấu ăn
to be the cooking — nấu ăn, làm cơm
(từ lóng) sự giả mạo, sự khai gian
cooking of accounts — sự giả mạo sổ sách, sự chữa sổ sách, sự khai gian
Chuyên ngành kinh tế
cách nấu
chế biến nhiệt thức ăn
sự (ủ) thuốc lá
sự nấu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- home cooking; cooking oil; cook → cooking
Dễ nhầm
- cooking is the activity or style of preparing food; cuisine refers to a characteristic style of food
Mẫu câu giá trị
- “He learned basic cooking from his grandmother.” (Anh học nấu ăn cơ bản từ bà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật