Nghĩa tiếng Việt của

cooking

Phiên âm Mỹ /ˈkʊkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cooking" phát âm Mỹ /ˈkʊkɪŋ/ — audio file: cooking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “cook” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự nấu; cách nấu ăn
to be the cooking — nấu ăn, làm cơm
(từ lóng) sự giả mạo, sự khai gian
cooking of accounts — sự giả mạo sổ sách, sự chữa sổ sách, sự khai gian
Chuyên ngành kinh tế
cách nấu
chế biến nhiệt thức ăn
sự (ủ) thuốc lá
sự nấu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật