Nghĩa tiếng Việt của
chef
Phiên âm Mỹ /ʃɛf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chef" phát âm Mỹ /ʃɛf/ — audio file: chef.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
đầu bếp
Chuyên ngành kinh tế
bếp trưởng
đầu bếp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- head chef; chef’s knife; chef de cuisine
Dễ nhầm
- chef is a professional cook, especially in a restaurant; cook is the broader everyday word
Mẫu câu giá trị
- “The chef prepared a seasonal menu with local vegetables.” (Đầu bếp chuẩn bị thực đơn theo mùa với rau củ địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật