Nghĩa tiếng Việt của
persuade
Phiên âm Mỹ /pɚˈsweɪd/ BrE /pəˈsweɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "persuade" phát âm Mỹ /pɚˈsweɪd/ Anh /pəˈsweɪd/ — audio file: persuade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2091) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
làm cho tin; thuyết phục
to persuade someone of something — làm cho ai tin cái gì
to persuade someone to do something (into doing something) — thuyết phục ai làm gì
to be persuaded that — tin chắc rằng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- persuade somebody TO V = thuyết phục ai làm (đạt được — khác convince: đã có note convince).
- persuade somebody OF something (thuyết phục tin điều — formal).
- persuasion (n — "gentle persuasion"; persuasive (adj — thuyết phục: "a persuasive argument").
Dễ nhầm
- persuade (thuyết tới khi đồng ý làm) vs convince (thuyết tới khi TIN — đã có note) vs advise (khuyên — chưa chắc theo).
- "persuade somebody INTO V-ing" — cũng đúng ("talked/persuaded into accepting").
Mẫu câu giá trị
- "The data persuaded the board to keep night runs." (Dữ liệu thuyết phục hội đồng giữ chuyến đêm.)
- "Her tide maps were persuasive — calm, clear, sourced." (Bản đồ nước của bà thuyết phục — điềm, rõ, có nguồn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật