Nghĩa tiếng Việt của

persuade

Phiên âm Mỹ /pɚˈsweɪd/ BrE /pəˈsweɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "persuade" phát âm Mỹ /pɚˈsweɪd/ Anh /pəˈsweɪd/ — audio file: persuade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2091) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
làm cho tin; thuyết phục
to persuade someone of something — làm cho ai tin cái gì
to persuade someone to do something (into doing something) — thuyết phục ai làm gì
to be persuaded that — tin chắc rằng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật