Nghĩa tiếng Việt của

confirmation

Phiên âm Mỹ /ˌkɑnfɚˈmeɪʃən/ BrE /ˌkɑnfəˈmeɪʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "confirmation" phát âm Mỹ /ˌkɑnfɚˈmeɪʃən/ Anh /ˌkɑnfəˈmeɪʃən/ — audio file: confirmation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xác nhận; sự chứng thực
the confirmation of a report — sự xác nhận một bản báo cáo
sự thừa nhận, sự phê chuẩn
the confirmation of a treaty — sự phê chuẩn một hiệp ước
sự làm vững chắc, sự củng cố
sự làm cho nhiễm sâu thêm (một thói quen...)
(tôn giáo) lễ kiên tín
Chuyên ngành kinh tế
chuẩn nhận
giấy xác nhận
giấy xác nhận (ký kết hợp đồng)
sự phê chuẩn
sự xác nhận
xác nhận
Chuyên ngành kỹ thuật
sự xác nhận
xác nhận
Lĩnh vực: toán & tin
thông báo xác nhận

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật