Nghĩa tiếng Việt của
confirmation
Phiên âm Mỹ /ˌkɑnfɚˈmeɪʃən/ BrE /ˌkɑnfəˈmeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "confirmation" phát âm Mỹ /ˌkɑnfɚˈmeɪʃən/ Anh /ˌkɑnfəˈmeɪʃən/ — audio file: confirmation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự xác nhận; sự chứng thực
the confirmation of a report — sự xác nhận một bản báo cáo
sự thừa nhận, sự phê chuẩn
the confirmation of a treaty — sự phê chuẩn một hiệp ước
sự làm vững chắc, sự củng cố
sự làm cho nhiễm sâu thêm (một thói quen...)
(tôn giáo) lễ kiên tín
Chuyên ngành kinh tế
chuẩn nhận
giấy xác nhận
giấy xác nhận (ký kết hợp đồng)
sự phê chuẩn
sự xác nhận
xác nhận
Chuyên ngành kỹ thuật
sự xác nhận
xác nhận
Lĩnh vực: toán & tin
thông báo xác nhận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- written confirmation; confirmation of a booking; confirm → confirmation
Dễ nhầm
- confirmation is proof or a statement that something is definite; verification is the act of checking it is true
Mẫu câu giá trị
- “We received confirmation of the reservation by email.” (Chúng tôi nhận được xác nhận đặt chỗ qua email.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật