Nghĩa tiếng Việt của
virus
Phiên âm Mỹ /ˈvaɪɹəs/ BrE /ˈvaɪəəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "virus" phát âm Mỹ /ˈvaɪɹəs/ Anh /ˈvaɪəəs/ — audio file: virus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2341) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(y học) virut
filterable virus — virut qua lọc
mối độc hại, mầm độc
virus of sensuality — mối độc hại của nhục dục
ác ý; tính độc địa
Chuyên ngành kinh tế
siêu vi khuẩn
siêu vi trùng
virut
Chuyên ngành kỹ thuật
virút
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
siêu vi trùng
Lĩnh vực: xây dựng
vi rut
Lĩnh vực: y học
vi rút
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a virus spreads/infects; computer virus; plural viruses
Dễ nhầm
- virus trong y học là tác nhân gây nhiễm; bacteria là vi khuẩn, một nhóm sinh vật khác
Mẫu câu giá trị
- “The doctor said the illness was caused by a virus, so antibiotics would not help.” (Bác sĩ nói bệnh do virus gây ra nên kháng sinh không có tác dụng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật