Nghĩa tiếng Việt của

ways and means committee

Cụm từnoun phrase (countable; US politics; capitalized in a formal name)Biên soạn riêng

1. ủy ban lập pháp phụ trách vấn đề thuế và nguồn thu (đặc biệt tại Mỹ)

Cấu trúc: the House Ways and Means Committee · a state Ways and Means Committee · appear before the committee

The Ways and Means Committee held a hearing on the proposed tax changes.

Ủy ban Thuế vụ và Ngân sách tổ chức phiên điều trần về những thay đổi thuế được đề xuất.

The bill was referred to the Ways and Means Committee for review.

Dự luật được chuyển đến ủy ban phụ trách thuế và nguồn thu để xem xét.

Lưu ý: Ways and Means Committee là ủy ban lập pháp, đặc biệt trong Quốc hội Mỹ hoặc cơ quan cấp bang, phụ trách các vấn đề thuế và nguồn thu. Tên chính thức của ủy ban thuộc Hạ viện Mỹ là House Committee on Ways and Means; viết hoa tùy việc dùng tên riêng hay nói khái quát.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a permanent committee of the United States House of Representatives that makes recommendations to the US House on all bills that would raise revenue

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.