Nghĩa tiếng Việt của
commercials
Phiên âm Mỹ /kəˈmɝʃəlz/ BrE /kəˈmɜːʃəlz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "commercials" phát âm Mỹ /kəˈmɝʃəlz/ Anh /kəˈmɜːʃəlz/ — audio file: commercials.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-cổ phiếu thương nghiệp
cổ phiếu thương nghiệp (của các công ty thương mại)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- television commercials; commercial break; commercial → commercials
Dễ nhầm
- commercials are advertisements, especially on television or radio; adverts is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “The programme has several short commercials.” (Chương trình có một số quảng cáo ngắn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật