Nghĩa tiếng Việt của

commercial traveller

Cụm từnoun phrase (countable; British English; old-fashioned)Biên soạn riêng

1. nhân viên kinh doanh đi gặp khách hàng; đại diện bán hàng lưu động

Cấu trúc: work as a commercial traveller · a commercial traveller for a company · visit customers as a commercial traveller

The commercial traveller visited local shops to show them the new products.

Nhân viên kinh doanh lưu động đến các cửa hàng địa phương để giới thiệu sản phẩm mới.

Her grandfather worked as a commercial traveller and spent much of the week on the road.

Ông của cô làm đại diện bán hàng lưu động và dành phần lớn thời gian trong tuần đi công tác.

Lưu ý: Commercial traveller là nhân viên bán hàng đi từ nơi này đến nơi khác để gặp khách và giới thiệu hàng hóa của một công ty. Cụm này cũ và chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh; sales representative hoặc sales rep là cách gọi hiện đại, thông dụng hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a salesman who travels to call on customers (Synonyms: traveling salesman, travelling salesman, commercial traveler, roadman, bagman)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.