Nghĩa tiếng Việt của

colour wash

Cụm từnoun phrase (countable; painting; US English also color wash)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “colour-wash”.

1. lớp/màu sơn loãng tạo hiệu ứng nhạt

Cấu trúc: apply a colour wash · a pale colour wash · paint a wall with a colour wash

The artist applied a pale blue colour wash to the background.

Họa sĩ phủ một lớp màu xanh nhạt lên phần nền.

A thin colour wash softened the sharp lines of the mural.

Một lớp sơn màu loãng làm dịu những đường nét sắc cạnh của bức tranh tường.

Lưu ý: Colour wash là lớp sơn màu loãng, thường tạo sắc nhạt hoặc trong, bằng cách pha sơn với nước hay chất pha loãng thích hợp. Cụm có thể chỉ hỗn hợp sơn hoặc hiệu ứng trang trí; cách viết Anh-Mỹ là color wash.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a wash of whitewash or other water-base paint tinted with a colored pigment (Synonyms: color wash)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.