Nghĩa tiếng Việt của
colour supplement
1. tạp chí/phụ bản in màu kèm theo báo
Cấu trúc: a Sunday colour supplement · read the colour supplement · a newspaper's colour supplement
The newspaper's colour supplement comes out on Saturday.
Phụ bản in màu của tờ báo được phát hành vào thứ Bảy.
She found a travel feature in the weekend colour supplement.
Cô tìm thấy một bài viết về du lịch trong phụ bản cuối tuần in màu.
Lưu ý: Colour supplement là tạp chí hoặc phần báo in màu được phát kèm một tờ báo, thường vào cuối tuần. Supplement ở đây là ấn phẩm bổ sung chứ không phải phụ trang quảng cáo; tiếng Anh Mỹ thường viết color supplement nếu dùng cụm này.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (British) a magazine that is printed in color and circulated with a newspaper (especially on weekends)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.